TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Máy ảnh số tiếng Nhật là gì?

"máy ảnh số" trong tiếng Nhật là デジカメ (danh từ), デジタルカメラ (danh từ).

デジカメ Danh từ

dejikame giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Máy ảnh số, máy ảnh kĩ thuật số.

Xem đầy đủ từ "デジカメ": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

デジタルカメラ Danh từ

dejitarukamera giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Máy ảnh số, máy ảnh kĩ thuật số.

Xem đầy đủ từ "デジタルカメラ": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Máy ảnh số tiếng Nhật là gì?

"máy ảnh số" trong tiếng Nhật là デジカメ (danh từ), デジタルカメラ (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.