TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Máy ảnh tiếng Nhật là gì?

"máy ảnh" trong tiếng Nhật là カメラ (danh từ), 写真機 (しゃしんき) (danh từ).

カメラ Danh từ

kameraJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Máy ảnh, máy hình, máy chụp hình, máy quay phim.

  • カメラ製造における日本の競争力は揺るぎない。 Tính cạnh tranh của Nhật Bản trong việc sàn xuất máy ảnh là không thể nghi ngờ.
  • カメラを持っていくのを忘れないでください。 Đừng quên đem theo máy ảnh.

Xem đầy đủ từ "カメラ": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

写真機(しゃしんき) Danh từ

しゃしんきshashinkiHán Việt: TẢ CHÂN CƠ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Máy hình, máy chụp hình, máy ảnh.

Xem đầy đủ từ "写真機": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Máy ảnh tiếng Nhật là gì?

"máy ảnh" trong tiếng Nhật là カメラ (danh từ), 写真機 (しゃしんき) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.