Máy đo gió tiếng Nhật là gì?
"máy đo gió" trong tiếng Nhật là 風力計 (ふうりょくけい) (danh từ), 風速計 (ふうそくけい) (danh từ).
風力計 Danh từ
ふうりょくけいfūryokukei giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Máy đo gió.
風速計 Danh từ
ふうそくけいfūsokukei giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Máy đo gió.
Câu hỏi thường gặp
Máy đo gió tiếng Nhật là gì?
"máy đo gió" trong tiếng Nhật là 風力計 (ふうりょくけい) (danh từ), 風速計 (ふうそくけい) (danh từ).