Máy điện báo tiếng Nhật là gì?
"máy điện báo" trong tiếng Nhật là 電信 (でんしん) (danh từ).
Câu hỏi thường gặp
Máy điện báo tiếng Nhật là gì?
"máy điện báo" trong tiếng Nhật là 電信 (でんしん) (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.