Máu cam tiếng Nhật là gì?
"máu cam" trong tiếng Nhật là 鼻血 (はなぢ) (danh từ).
鼻血 Danh từ
はなぢhanaji giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Máu cam.
Câu hỏi thường gặp
Máu cam tiếng Nhật là gì?
"máu cam" trong tiếng Nhật là 鼻血 (はなぢ) (danh từ).
"máu cam" trong tiếng Nhật là 鼻血 (はなぢ) (danh từ).
はなぢhanaji giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Máu cam.
"máu cam" trong tiếng Nhật là 鼻血 (はなぢ) (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.