TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Màu xanh tiếng Nhật là gì?

"màu xanh" trong tiếng Nhật là 青い (あおい) (tính từ đuôi i).

青(あお)い Tính từ đuôi i

あおいaoiJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Màu xanh.

  • 彼の自転車は青い。 Xe đạp của anh ấy màu xanh dương.
  • アメリカの警官は青い制服を着ている。 Cảnh sát Mỹ mặc đồng phục màu xanh da trời.

Xem đầy đủ từ "青い": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Màu xanh tiếng Nhật là gì?

"màu xanh" trong tiếng Nhật là 青い (あおい) (tính từ đuôi i).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.