TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Màu da tiếng Nhật là gì?

"màu da" trong tiếng Nhật là 肌色 (はだいろ) (danh từ), 肌の色 (はだのいろ) (cụm từ).

肌色(はだいろ) Danh từ

はだいろhadairoHán Việt: CƠ SẮC giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Màu da.

Xem đầy đủ từ "肌色": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

肌(はだ)の色(いろ) Cụm từ

はだのいろhadanoiro giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Màu da.

Xem đầy đủ từ "肌の色": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Màu da tiếng Nhật là gì?

"màu da" trong tiếng Nhật là 肌色 (はだいろ) (danh từ), 肌の色 (はだのいろ) (cụm từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.