TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Màu đỏ tiếng Nhật là gì?

"màu đỏ" trong tiếng Nhật là 赤い (あかい) (tính từ đuôi i).

赤(あか)い Tính từ đuôi i

あかいakaiJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đỏ, màu đỏ.

  • 本当に日本の子供たちは太陽を赤くぬるのですか。 Có phải trẻ con người Nhật thật sự thích tô mặt trời màu đỏ?
  • その葉は秋に赤くなる。 Lá chuyển sang màu đỏ vào mùa thu.

Xem đầy đủ từ "赤い": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Màu đỏ tiếng Nhật là gì?

"màu đỏ" trong tiếng Nhật là 赤い (あかい) (tính từ đuôi i).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.