Màn cửa tiếng Nhật là gì?
"màn cửa" trong tiếng Nhật là カーテン (danh từ).
カーテン Danh từ
kātenJLPT N4 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Màn, màn cửa.
Câu hỏi thường gặp
Màn cửa tiếng Nhật là gì?
"màn cửa" trong tiếng Nhật là カーテン (danh từ).
"màn cửa" trong tiếng Nhật là カーテン (danh từ).
kātenJLPT N4 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Màn, màn cửa.
"màn cửa" trong tiếng Nhật là カーテン (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.