TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Ly hôn tiếng Nhật là gì?

"ly hôn" trong tiếng Nhật là 離婚 (りこん) (động từ).

離婚(りこん) Động từ

りこんrikonHán Việt: LI HÔNJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ly hôn, ly dị.

  • 離婚は現代ではますますありふれたものになりつつある。 Việc ly hôn đang ngày càng trở nên phổ biến trong xã hội hiện đại.
  • その女優が離婚するといううわさが広まっている。 Có một tin đồn đang lan truyền, rằng nữ diễn viên đó sẽ ly hôn.

Xem đầy đủ từ "離婚": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Ly hôn tiếng Nhật là gì?

"ly hôn" trong tiếng Nhật là 離婚 (りこん) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.