Ly hôn tiếng Nhật là gì?
"ly hôn" trong tiếng Nhật là 離婚 (りこん) (động từ).
離婚 Động từ
りこんrikonHán Việt: LI HÔNJLPT N3 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ly hôn, ly dị.
- 離婚は現代ではますますありふれたものになりつつある。 Việc ly hôn đang ngày càng trở nên phổ biến trong xã hội hiện đại.
- その女優が離婚するといううわさが広まっている。 Có một tin đồn đang lan truyền, rằng nữ diễn viên đó sẽ ly hôn.
Câu hỏi thường gặp
Ly hôn tiếng Nhật là gì?
"ly hôn" trong tiếng Nhật là 離婚 (りこん) (động từ).