"liên lạc" trong tiếng Nhật là 連絡(れんらく) (danh từ).
連絡 Danh từ
れんらくrenrakuHán Việt: LIÊN LẠCJLPT N4giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Liên lạc, sự tiếp xúc.
連絡してね。Giữ liên lạc nhé.
「私の名刺です。追加情報があったらいつでも連絡下さい」と記者は言った。Người phóng viên nói: "Đây là danh thiếp của tôi. Bất cứ khi nào bạn có thông tin gì mới, xin hãy liên lạc với tôi".
"liên lạc" trong tiếng Nhật là 連絡 (れんらく) (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.