TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Leo tiếng Nhật là gì?

"leo" trong tiếng Nhật là 上る (のぼる) (động từ).

上(のぼ)る Động từ

のぼるnoboruJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Leo, lên, trèo.

  • 北岳に登るつもりです。 Tôi định leo núi Kitadake.
  • 私ははしごを使って屋根に登った。 Tôi đã dùng thang để leo lên mái nhà.

Xem đầy đủ từ "上る": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Leo tiếng Nhật là gì?

"leo" trong tiếng Nhật là 上る (のぼる) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.