TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Lao động trẻ em tiếng Nhật là gì?

"lao động trẻ em" trong tiếng Nhật là 児童労働 (じどうろうどう) (danh từ).

児童労働(じどうろうどう) Danh từ

じどうろうどうjidōrōdō giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lao động trẻ em.

Xem đầy đủ từ "児童労働": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Lao động trẻ em tiếng Nhật là gì?

"lao động trẻ em" trong tiếng Nhật là 児童労働 (じどうろうどう) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.