TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

La mã cổ đại tiếng Nhật là gì?

"la mã cổ đại" trong tiếng Nhật là 古代ローマ (こだいローマ) (danh từ).

古代(こだい)ローマ Danh từ

こだいローマkodairōma giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: La Mã cổ đại.

Xem đầy đủ từ "古代ローマ": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

La mã cổ đại tiếng Nhật là gì?

"la mã cổ đại" trong tiếng Nhật là 古代ローマ (こだいローマ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.