Lừa gạt tiếng Nhật là gì?
"lừa gạt" trong tiếng Nhật là 騙す (だます) (động từ).
Câu hỏi thường gặp
Lừa gạt tiếng Nhật là gì?
"lừa gạt" trong tiếng Nhật là 騙す (だます) (động từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.