TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Lợi nhuận tiếng Nhật là gì?

"lợi nhuận" trong tiếng Nhật là 利益 (りえき) (danh từ), 利潤 (りじゅん) (danh từ).

利益(りえき) Danh từ

りえきriekiHán Việt: LỢI ÍCHJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lợi ích, lợi nhuận.

  • われわれはせいぜいわずかな利益しか望めない。 Trong trường hợp khả quan nhất, chúng ta chỉ có thể hy vọng lợi nhuận nhỏ.
  • 株式投資は必ずしも利益を生むとは限らない。 Việc đầu tư chứng khoán không phải lúc nào cũng đem lại lợi nhuận.

Xem đầy đủ từ "利益": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

利潤(りじゅん) Danh từ

りじゅんrijunHán Việt: LỢI NHUẬNJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lợi nhuận.

Xem đầy đủ từ "利潤": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Lợi nhuận tiếng Nhật là gì?

"lợi nhuận" trong tiếng Nhật là 利益 (りえき) (danh từ), 利潤 (りじゅん) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.