Lời tựa tiếng Nhật là gì?
"lời tựa" trong tiếng Nhật là 序文 (じょぶん) (danh từ), 前書き (まえがき) (danh từ).
序文 Danh từ
じょぶんjobunHán Việt: TỰ VĂN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lời tựa.
前書き Danh từ
まえがきmaegaki giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lời tựa.
Câu hỏi thường gặp
Lời tựa tiếng Nhật là gì?
"lời tựa" trong tiếng Nhật là 序文 (じょぶん) (danh từ), 前書き (まえがき) (danh từ).