TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Lời tựa tiếng Nhật là gì?

"lời tựa" trong tiếng Nhật là 序文 (じょぶん) (danh từ), 前書き (まえがき) (danh từ).

序文(じょぶん) Danh từ

じょぶんjobunHán Việt: TỰ VĂN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lời tựa.

Xem đầy đủ từ "序文": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

前書(まえが)き Danh từ

まえがきmaegaki giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lời tựa.

Xem đầy đủ từ "前書き": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Lời tựa tiếng Nhật là gì?

"lời tựa" trong tiếng Nhật là 序文 (じょぶん) (danh từ), 前書き (まえがき) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.