Lời khen tiếng Nhật là gì?
"lời khen" trong tiếng Nhật là お世辞 (おせじ) (danh từ).
お世辞 Danh từ
おせじosejiJLPT N1 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lời khen.
Câu hỏi thường gặp
Lời khen tiếng Nhật là gì?
"lời khen" trong tiếng Nhật là お世辞 (おせじ) (danh từ).
"lời khen" trong tiếng Nhật là お世辞 (おせじ) (danh từ).
おせじosejiJLPT N1 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lời khen.
"lời khen" trong tiếng Nhật là お世辞 (おせじ) (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.