Lột tiếng Nhật là gì?
"lột" trong tiếng Nhật là 脱ぐ (ぬぐ) (động từ).
脱ぐ Động từ
ぬぐnuguJLPT N5 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lột; cởi (quần áo, giày); bỏ (mũ).
Câu hỏi thường gặp
Lột tiếng Nhật là gì?
"lột" trong tiếng Nhật là 脱ぐ (ぬぐ) (động từ).
"lột" trong tiếng Nhật là 脱ぐ (ぬぐ) (động từ).
ぬぐnuguJLPT N5 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lột; cởi (quần áo, giày); bỏ (mũ).
"lột" trong tiếng Nhật là 脱ぐ (ぬぐ) (động từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.