Lồi thanh quản tiếng Nhật là gì?
"lồi thanh quản" trong tiếng Nhật là 喉頭隆起 (こうとうりゅうき) (danh từ).
喉頭隆起 Danh từ
こうとうりゅうきkōtōryūkiHán Việt: HẦU ĐẦU LONG KHỞI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lồi thanh quản.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lồi thanh quản" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Lồi thanh quản tiếng Nhật là gì?
"lồi thanh quản" trong tiếng Nhật là 喉頭隆起 (こうとうりゅうき) (danh từ).