Lối đi tiếng Nhật là gì?
"lối đi" trong tiếng Nhật là 通路 (つうろ) (danh từ).
通路 Danh từ
つうろtsūroJLPT N2 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đường mòn, lối đi.
Câu hỏi thường gặp
Lối đi tiếng Nhật là gì?
"lối đi" trong tiếng Nhật là 通路 (つうろ) (danh từ).
"lối đi" trong tiếng Nhật là 通路 (つうろ) (danh từ).
つうろtsūroJLPT N2 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đường mòn, lối đi.
"lối đi" trong tiếng Nhật là 通路 (つうろ) (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.