Lốc xoáy tiếng Nhật là gì?
"lốc xoáy" trong tiếng Nhật là 竜巻 (たつまき) (danh từ).
竜巻 Danh từ
たつまきtatsumaki giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vòi rồng, lốc xoáy.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lốc xoáy" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Lốc xoáy tiếng Nhật là gì?
"lốc xoáy" trong tiếng Nhật là 竜巻 (たつまき) (danh từ).