TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Lốc xoáy tiếng Nhật là gì?

"lốc xoáy" trong tiếng Nhật là 竜巻 (たつまき) (danh từ).

竜巻(たつまき) Danh từ

たつまきtatsumaki giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vòi rồng, lốc xoáy.

Xem đầy đủ từ "竜巻": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lốc xoáy" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Lốc xoáy tiếng Nhật là gì?

"lốc xoáy" trong tiếng Nhật là 竜巻 (たつまき) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.