Lọc tiếng Nhật là gì?
"lọc" trong tiếng Nhật là フィルター (danh từ).
フィルター Danh từ
firutāJLPT N1 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Máy lọc, lọc, cái lọc.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lọc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Lọc tiếng Nhật là gì?
"lọc" trong tiếng Nhật là フィルター (danh từ).