TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Lễ tang tiếng Nhật là gì?

"lễ tang" trong tiếng Nhật là 葬式 (そうしき) (danh từ), 葬儀 (そうぎ) (danh từ).

葬式(そうしき) Danh từ

そうしきsōshikiHán Việt: TÁNG THỨCJLPT N2 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đám tang, đám ma, lễ tang.

Xem đầy đủ từ "葬式": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

葬儀(そうぎ) Danh từ

そうぎsōgiHán Việt: TÁNG NGHI giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đám tang, đám ma, lễ tang.

Xem đầy đủ từ "葬儀": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Lễ tang tiếng Nhật là gì?

"lễ tang" trong tiếng Nhật là 葬式 (そうしき) (danh từ), 葬儀 (そうぎ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.