Lễ mét tiếng Nhật là gì?
"lễ mét" trong tiếng Nhật là ミサ (danh từ).
ミサ Danh từ
misa giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thánh lễ, lễ mét.
Câu hỏi thường gặp
Lễ mét tiếng Nhật là gì?
"lễ mét" trong tiếng Nhật là ミサ (danh từ).
"lễ mét" trong tiếng Nhật là ミサ (danh từ).
misa giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thánh lễ, lễ mét.
"lễ mét" trong tiếng Nhật là ミサ (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.