TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Lễ tiếng Nhật là gì?

"lễ" trong tiếng Nhật là 式 (しき) (danh từ).

式(しき) Danh từ

しきshikiHán Việt: THỨCJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lễ.

  • 社長の挨拶が長くて式の後半が押せ押せになってしまった。 Bài phát biểu chào mừng của giám đốc quá dài, đã khiến cho nửa sau của buổi lễ bị quá giờ.

Xem đầy đủ từ "式": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Lễ tiếng Nhật là gì?

"lễ" trong tiếng Nhật là 式 (しき) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.