TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Lẽ ra tiếng Nhật là gì?

"lẽ ra" trong tiếng Nhật là はず (trợ động từ).

はず Trợ động từ

hazuJLPT N4 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chắc là, lẽ ra (phải)

  • 彼は今ごろ、もう仕事を終えているはずだ。 Lẽ ra giờ này anh ấy đã hoàn tất công việc của mình rồi.

Xem đầy đủ từ "はず": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Lẽ ra tiếng Nhật là gì?

"lẽ ra" trong tiếng Nhật là はず (trợ động từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.