TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

はず

JLPT N4 từ thông dụng Trong 1.000 từ thông dụng nhất
hazu giọng máy của trình duyệt

はず nghĩa là chắc là, lẽ ra.

Nghĩa của はず

Trợ động từ

  1. Chắc là, lẽ ra (phải)

Cách viết khác: 筈, 弭

Câu ví dụ với はず

  • 50歳は超えているはずだ。 Bà ấy chắc phải hơn 50 tuổi.Tatoeba #235176
  • 列車は10時までに大阪につくはずです。 Tàu chắc chắn sẽ đến Osaka lúc 10 giờ.Tatoeba #77530
  • 彼は今ごろ、もう仕事を終えているはずだ。 Lẽ ra giờ này anh ấy đã hoàn tất công việc của mình rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #107217
  • われわれがそれらを享受することは出来ないはずだ。 Chúng tôi không thể hưởng thụ những điều đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #191743

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Trợ động từ should (be); bound (to be); expected (to be); must (be)
  • Danh từ nock (of a bow)
  • Danh từ nock (of an arrow)
  • Danh từ nock-shaped grip (between thumb and forefinger)
  • Danh từ wooden frame on the tip of the mast of a Japanese ship that prevents the hawser from falling out

Câu hỏi thường gặp

はず nghĩa là gì?

はず (trợ động từ) nghĩa là chắc là, lẽ ra.

はず đọc là gì?

はず đọc là はず (romaji: hazu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.