はず
はず nghĩa là chắc là, lẽ ra.
Nghĩa của はず
Trợ động từ
- Chắc là, lẽ ra (phải)
Cách viết khác: 筈, 弭
Câu ví dụ với はず
- 50歳は超えているはずだ。 Bà ấy chắc phải hơn 50 tuổi.Tatoeba #235176
- 列車は10時までに大阪につくはずです。 Tàu chắc chắn sẽ đến Osaka lúc 10 giờ.Tatoeba #77530
- 彼は今ごろ、もう仕事を終えているはずだ。 Lẽ ra giờ này anh ấy đã hoàn tất công việc của mình rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #107217
- われわれがそれらを享受することは出来ないはずだ。 Chúng tôi không thể hưởng thụ những điều đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #191743
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Trợ động từ should (be); bound (to be); expected (to be); must (be)
- Danh từ nock (of a bow)
- Danh từ nock (of an arrow)
- Danh từ nock-shaped grip (between thumb and forefinger)
- Danh từ wooden frame on the tip of the mast of a Japanese ship that prevents the hawser from falling out
Câu hỏi thường gặp
はず nghĩa là gì?
はず (trợ động từ) nghĩa là chắc là, lẽ ra.
はず đọc là gì?
はず đọc là はず (romaji: hazu).