TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Lẻ loi tiếng Nhật là gì?

"lẻ loi" trong tiếng Nhật là 寂しい (さびしい) (tính từ đuôi i).

寂(さび)しい Tính từ đuôi i

さびしいsabishiiJLPT N4 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cô đơn, lẻ loi.

Xem đầy đủ từ "寂しい": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Lẻ loi tiếng Nhật là gì?

"lẻ loi" trong tiếng Nhật là 寂しい (さびしい) (tính từ đuôi i).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.