Lặng lẽ tiếng Nhật là gì?
"lặng lẽ" trong tiếng Nhật là すっと (phó từ).
すっと Phó từ
suttoJLPT N4 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhẹ nhàng, lặng lẽ; nhanh, thẳng.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lặng lẽ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Lặng lẽ tiếng Nhật là gì?
"lặng lẽ" trong tiếng Nhật là すっと (phó từ).