TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Lặn có bình khí tiếng Nhật là gì?

"lặn có bình khí" trong tiếng Nhật là スキューバダイビング (danh từ), スキューバ (danh từ).

スキューバダイビング Danh từ

sukyūbadaibingu giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lặn có bình khí.

Xem đầy đủ từ "スキューバダイビング": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

スキューバ Danh từ

sukyūba giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lặn có bình khí.

Xem đầy đủ từ "スキューバ": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Lặn có bình khí tiếng Nhật là gì?

"lặn có bình khí" trong tiếng Nhật là スキューバダイビング (danh từ), スキューバ (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.