TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Lằn ranh đỏ tiếng Nhật là gì?

"lằn ranh đỏ" trong tiếng Nhật là レッドライン (danh từ), 赤線 (あかせん) (danh từ).

レッドライン Danh từ

reddorain giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lằn ranh đỏ.

Xem đầy đủ từ "レッドライン": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

赤線(あかせん) Danh từ

あかせんakasenHán Việt: XÍCH TUYẾN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lằn ranh đỏ.

Xem đầy đủ từ "赤線": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Lằn ranh đỏ tiếng Nhật là gì?

"lằn ranh đỏ" trong tiếng Nhật là レッドライン (danh từ), 赤線 (あかせん) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.