TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Lắm thầy nhiều ma tiếng Nhật là gì?

"lắm thầy nhiều ma" trong tiếng Nhật là 船頭多くして船山に登る (せんどうおおくしてふねやまにのぼる) (cụm từ).

船頭多(せんどうおお)くして船山(ふねやま)に登(のぼ)る Cụm từ

せんどうおおくしてふねやまにのぼるsendōōkushitefuneyamaninoboru giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lắm thầy nhiều ma, chín người mười ý.

Xem đầy đủ từ "船頭多くして船山に登る": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Lắm thầy nhiều ma tiếng Nhật là gì?

"lắm thầy nhiều ma" trong tiếng Nhật là 船頭多くして船山に登る (せんどうおおくしてふねやまにのぼる) (cụm từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.