TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Lắm tiếng Nhật là gì?

"lắm" trong tiếng Nhật là あまり (phó từ).

あまり Phó từ

amariJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: (Không) lắm, (không) mấy (đi với phủ định: あまり高くない — không đắt lắm)

  • 「もし疲れているなら寝たらどう?」「僕が今寝たらあまりに早く目覚めてしまうから」 "Nếu mệt thì ngủ một chút đi?" "Bây giờ mà ngủ thì sẽ dậy sớm lắm."
  • 春先だから客もあまりいませんでした。 Vì mới bước sang đầu xuân năm mới nên không có nhiều khách lắm.

Xem đầy đủ từ "あまり": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Lắm tiếng Nhật là gì?

"lắm" trong tiếng Nhật là あまり (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.