Lật đổ tiếng Nhật là gì?
"lật đổ" trong tiếng Nhật là 滅ぼす (ほろぼす) (động từ).
滅ぼす Động từ
ほろぼすhorobosuJLPT N1 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lật đổ.
Câu hỏi thường gặp
Lật đổ tiếng Nhật là gì?
"lật đổ" trong tiếng Nhật là 滅ぼす (ほろぼす) (động từ).
"lật đổ" trong tiếng Nhật là 滅ぼす (ほろぼす) (động từ).
ほろぼすhorobosuJLPT N1 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lật đổ.
"lật đổ" trong tiếng Nhật là 滅ぼす (ほろぼす) (động từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.