TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Lần này tiếng Nhật là gì?

"lần này" trong tiếng Nhật là 今度 (こんど) (danh từ).

今度(こんど) Danh từ

こんどkondoHán Việt: KIM ĐỘJLPT N4 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lần này.

  • 今度書く小説でラブホテルが舞台になるんで、一度実際に見ておきたかったんです。 Cuốn tiểu thuyết lần này của tôi có bối cảnh ở một khách sạn tình yêu, cho nên tôi muốn đến đó nhìn tận mắt một lần cho biết.
  • 今度は彼は成功した。 Lần này anh ta đã thành công.

Xem đầy đủ từ "今度": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Lần này tiếng Nhật là gì?

"lần này" trong tiếng Nhật là 今度 (こんど) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.