TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Lần đầu tiên tiếng Nhật là gì?

"lần đầu tiên" trong tiếng Nhật là 初めて (はじめて) (phó từ).

初(はじ)めて Phó từ

はじめてhajimeteJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lần đầu tiên.

  • 16歳の時、初めてテニスをした。 Lần đầu tiên tôi chơi quần vợt là khi tôi 16 tuổi
  • 凄いです!こんな感動的な話は初めてです!まさに美談の中の美談です! Thật tuyệt vời! Đây là lần đầu tiên tôi được nghe một câu chuyện cảm động đến vậy! Quả là một tuyệt tác của những tuyệt tác!

Xem đầy đủ từ "初めて": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Lần đầu tiên tiếng Nhật là gì?

"lần đầu tiên" trong tiếng Nhật là 初めて (はじめて) (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.