TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Lần tiếng Nhật là gì?

"lần" trong tiếng Nhật là 一度 (いちど) (danh từ).

一度(いちど) Danh từ

いちどichidoHán Việt: NHẤT ĐỘJLPT N4 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Một lần, lần.

  • 彼に一度会ったおぼえがあります。 Tôi nhớ trước đây đã có lần gặp anh ấy.
  • 人間はこの世に一度しか生きない。 Mày chỉ sống được một lần.

Xem đầy đủ từ "一度": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Lần tiếng Nhật là gì?

"lần" trong tiếng Nhật là 一度 (いちど) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.