TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Lạc quan tiếng Nhật là gì?

"lạc quan" trong tiếng Nhật là 楽観的 (らっかんてき) (tính từ đuôi na), 楽観 (らっかん) (danh từ).

楽観的(らっかんてき) Tính từ đuôi na

らっかんてきrakkanteki giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lạc quan.

  • トムはとても楽観的だね。 Tom rất lạc quan nhỉ.

Xem đầy đủ từ "楽観的": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

楽観(らっかん) Danh từ

らっかんrakkanHán Việt: LẠC QUANJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lạc quan.

  • トムはとても楽観的だね。 Tom rất lạc quan nhỉ.

Xem đầy đủ từ "楽観": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Lạc quan tiếng Nhật là gì?

"lạc quan" trong tiếng Nhật là 楽観的 (らっかんてき) (tính từ đuôi na), 楽観 (らっかん) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.