Lượng giác tiếng Nhật là gì?
"lượng giác" trong tiếng Nhật là 三角法 (さんかくほう) (danh từ).
Câu hỏi thường gặp
Lượng giác tiếng Nhật là gì?
"lượng giác" trong tiếng Nhật là 三角法 (さんかくほう) (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.