Lược bỏ tiếng Nhật là gì?
"lược bỏ" trong tiếng Nhật là 抜かす (ぬかす) (động từ).
抜かす Động từ
ぬかすnukasuJLPT N1 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lược, lược bỏ.
Câu hỏi thường gặp
Lược bỏ tiếng Nhật là gì?
"lược bỏ" trong tiếng Nhật là 抜かす (ぬかす) (động từ).
"lược bỏ" trong tiếng Nhật là 抜かす (ぬかす) (động từ).
ぬかすnukasuJLPT N1 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lược, lược bỏ.
"lược bỏ" trong tiếng Nhật là 抜かす (ぬかす) (động từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.