TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Lười tiếng Nhật là gì?

"lười" trong tiếng Nhật là 怠惰 (たいだ) (tính từ đuôi na).

怠惰(たいだ) Tính từ đuôi na

たいだtaida giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lười.

Xem đầy đủ từ "怠惰": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lười" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Lười tiếng Nhật là gì?

"lười" trong tiếng Nhật là 怠惰 (たいだ) (tính từ đuôi na).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.