TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Lướt sóng tiếng Nhật là gì?

"lướt sóng" trong tiếng Nhật là サーフ (danh từ), サーフィン (danh từ), 波乗り (なみのり) (danh từ).

サーフ Danh từ

sāfu giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lướt sóng.

  • ハワイにはサーフ狂がいっぱいいる。 Ở Hawaii có rất nhiều người đam mê lướt sóng.

Xem đầy đủ từ "サーフ": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

サーフィン Danh từ

sāfin giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lướt sóng.

Xem đầy đủ từ "サーフィン": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

波乗(なみの)り Danh từ

なみのりnaminori giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lướt sóng.

Xem đầy đủ từ "波乗り": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Lướt sóng tiếng Nhật là gì?

"lướt sóng" trong tiếng Nhật là サーフ (danh từ), サーフィン (danh từ), 波乗り (なみのり) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.