TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Lương tâm tiếng Nhật là gì?

"lương tâm" trong tiếng Nhật là 良心 (りょうしん) (danh từ).

良心(りょうしん) Danh từ

りょうしんryōshinHán Việt: LƯƠNG TÂMJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lương tâm.

  • 彼は良心のとがめを感じた。 Anh ta cắn rứt lương tâm.

Xem đầy đủ từ "良心": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Lương tâm tiếng Nhật là gì?

"lương tâm" trong tiếng Nhật là 良心 (りょうしん) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.