TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Lương hưu tiếng Nhật là gì?

"lương hưu" trong tiếng Nhật là 年金 (ねんきん) (danh từ).

年金(ねんきん) Danh từ

ねんきんnenkinHán Việt: NIÊN KIM giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Niên kim, lương hưu, niên khoản, hưu bổng.

  • 小額の年金で生活するのは彼には困難であった。 Việc sống bằng số tiền lương hưu ít ỏi đối với ông ấy là một việc khó khăn.
  • 少ない年金で生活するのは彼には困難だった。 Việc sống bằng số tiền lương hưu ít ỏi đối với ông ấy là một việc khó khăn.

Xem đầy đủ từ "年金": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Lương hưu tiếng Nhật là gì?

"lương hưu" trong tiếng Nhật là 年金 (ねんきん) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.