TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Lý thuyết thông tin tiếng Nhật là gì?

"lý thuyết thông tin" trong tiếng Nhật là 情報理論 (じょうほうりろん) (danh từ).

情報理論(じょうほうりろん) Danh từ

じょうほうりろんjōhōrironHán Việt: TÌNH BÁO LÍ LUẬN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lý thuyết thông tin.

Xem đầy đủ từ "情報理論": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Lý thuyết thông tin tiếng Nhật là gì?

"lý thuyết thông tin" trong tiếng Nhật là 情報理論 (じょうほうりろん) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.