TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Lúc đó tiếng Nhật là gì?

"lúc đó" trong tiếng Nhật là その時 (そのとき) (cụm từ).

その時(とき) Cụm từ

そのときsonotoki giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lúc đó, vậy thì.

  • その時、僕はトムがいつついたのか知らなかった。 Lúc đó, tôi không biết Tom đã đến từ lúc nào.
  • 彼はその時あそこにいたのは、否定べくもない。 Anh ta không thể phủ nhận rằng, anh ta đã ở nơi đó vào lúc đó.

Xem đầy đủ từ "その時": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Lúc đó tiếng Nhật là gì?

"lúc đó" trong tiếng Nhật là その時 (そのとき) (cụm từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.