Lông mặt tiếng Nhật là gì?
"lông mặt" trong tiếng Nhật là ひげ (danh từ).
ひげ Danh từ
higeJLPT N4 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Râu, ria, lông mặt.
Câu hỏi thường gặp
Lông mặt tiếng Nhật là gì?
"lông mặt" trong tiếng Nhật là ひげ (danh từ).
"lông mặt" trong tiếng Nhật là ひげ (danh từ).
higeJLPT N4 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Râu, ria, lông mặt.
"lông mặt" trong tiếng Nhật là ひげ (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.