TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Lông mày tiếng Nhật là gì?

"lông mày" trong tiếng Nhật là 眉 (まゆ) (danh từ), 眉毛 (まゆげ) (danh từ).

眉(まゆ) Danh từ

まゆmayuHán Việt: MIJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lông mày.

Xem đầy đủ từ "眉": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

眉毛(まゆげ) Danh từ

まゆげmayugeHán Việt: MI MAO giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lông mày.

Xem đầy đủ từ "眉毛": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Lông mày tiếng Nhật là gì?

"lông mày" trong tiếng Nhật là 眉 (まゆ) (danh từ), 眉毛 (まゆげ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.