Lông mày tiếng Nhật là gì?
"lông mày" trong tiếng Nhật là 眉 (まゆ) (danh từ), 眉毛 (まゆげ) (danh từ).
眉 Danh từ
まゆmayuHán Việt: MIJLPT N1 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lông mày.
眉毛 Danh từ
まゆげmayugeHán Việt: MI MAO giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lông mày.
Câu hỏi thường gặp
Lông mày tiếng Nhật là gì?
"lông mày" trong tiếng Nhật là 眉 (まゆ) (danh từ), 眉毛 (まゆげ) (danh từ).