TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Lòng trắng tiếng Nhật là gì?

"lòng trắng" trong tiếng Nhật là 白身 (しろみ) (danh từ), 卵白 (らんぱく) (danh từ).

白身(しろみ) Danh từ

しろみshiromiHán Việt: BẠCH THÂN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lòng trắng.

Xem đầy đủ từ "白身": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

卵白(らんぱく) Danh từ

らんぱくranpakuHán Việt: NOÃN BẠCH giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lòng trắng.

Xem đầy đủ từ "卵白": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lòng trắng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Lòng trắng tiếng Nhật là gì?

"lòng trắng" trong tiếng Nhật là 白身 (しろみ) (danh từ), 卵白 (らんぱく) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.